斯圖爾特 sī tú ěr tè · tư đồ nhĩ đặc Hán Việt: tư đồ nhĩ đặc · Pinyin: sī tú ěr tè Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 圖 (đồ) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc)Pinyinsī tú ěr tèHán Việttư đồ nhĩ đặcCấu tạo斯 + 圖 + 爾 + 特 · tư + đồ + nhĩ + đặc nghĩa thành phần: tư + đồ + nhĩ + đặc