斯坦蓋茨 sī tǎn gài cí · tư thản cái tì Hán Việt: tư thản cái tì · Pinyin: sī tǎn gài cí Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 坦 (thản) + 蓋 (cái) + 茨 (tì)Pinyinsī tǎn gài cíHán Việttư thản cái tìCấu tạo斯 + 坦 + 蓋 + 茨 · tư + thản + cái + tì nghĩa thành phần: tư + thản + cái + tì