斯基道階 tư cơ đạo giai Hán Việt: tư cơ đạo giai Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 基 (cơ) + 道 (đạo) + 階 (giai)Hán Việttư cơ đạo giaiCấu tạo斯 + 基 + 道 + 階 · tư + cơ + đạo + giai nghĩa thành phần: tư + cơ + đạo + giai Nghĩa EngCihui Skiddavian