斯塔斯弗特

tư tháp tư phất đặc

Hán Việt: tư tháp tư phất đặc

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 斯 (tư) + 弗 (phất) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Stassfurt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Stassfurt

Eng

  • Cihui Stassfurt

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯塔万格 · 斯塔夫罗波尔 · 斯塔福郡 · 斯塔迪安 · 斯塔夫里阿诺斯