斯塔萬格 sī tǎ wàn gé · tư tháp vạn cách Hán Việt: tư tháp vạn cách · Pinyin: sī tǎ wàn gé Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 萬 (vạn) + 格 (cách)Pinyinsī tǎ wàn géHán Việttư tháp vạn cáchCấu tạo斯 + 塔 + 萬 + 格 · tư + tháp + vạn + cách nghĩa thành phần: tư + tháp + vạn + cách