斯大林的 Sīdàlín de · tư đại lâm đích Hán Việt: tư đại lâm đích · Pinyin: Sīdàlín de Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 大 (đại) + 林 (lâm) + 的 (đích)PinyinSīdàlín deHán Việttư đại lâm đíchCấu tạo斯 + 大 + 林 + 的 · tư + đại + lâm + đích nghĩa thành phần: tư + đại + lâm + đích Nghĩa EngCihui Stalinist