斯太比利 tư thái bỉ lợi Hán Việt: tư thái bỉ lợi Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 太 (thái) + 比 (bỉ) + 利 (lợi)Hán Việttư thái bỉ lợiCấu tạo斯 + 太 + 比 + 利 · tư + thái + bỉ + lợi nghĩa thành phần: tư + thái + bỉ + lợi Nghĩa EngCihui stabilit