斯妥乏因 tư thỏa phạp nhân Hán Việt: tư thỏa phạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 妥 (thỏa) + 乏 (phạp) + 因 (nhân)Hán Việttư thỏa phạp nhânCấu tạo斯 + 妥 + 乏 + 因 · tư + thỏa + phạp + nhân nghĩa thành phần: tư + thỏa + phạp + nhân Nghĩa EngCihui Stovaine