斯威夫特 sī wēi fū tè · tư uy phu đặc Hán Việt: tư uy phu đặc · Pinyin: sī wēi fū tè Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 威 (uy) + 夫 (phu) + 特 (đặc)Pinyinsī wēi fū tèHán Việttư uy phu đặcCấu tạo斯 + 威 + 夫 + 特 · tư + uy + phu + đặc nghĩa thành phần: tư + uy + phu + đặc