斯威登堡 sī wēi dēng bǎo · tư uy đăng bảo Hán Việt: tư uy đăng bảo · Pinyin: sī wēi dēng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 威 (uy) + 登 (đăng) + 堡 (bảo)Pinyinsī wēi dēng bǎoHán Việttư uy đăng bảoCấu tạo斯 + 威 + 登 + 堡 · tư + uy + đăng + bảo nghĩa thành phần: tư + uy + đăng + bảo