斯巴達王 sī bā dá wáng · tư ba đạt vương Hán Việt: tư ba đạt vương · Pinyin: sī bā dá wáng Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 巴 (ba) + 達 (đạt) + 王 (vương)Pinyinsī bā dá wángHán Việttư ba đạt vươngCấu tạo斯 + 巴 + 達 + 王 · tư + ba + đạt + vương nghĩa thành phần: tư + ba + đạt + vương Nghĩa EngCihui Menelaus