斯拉沃熱 sī lā wò rè · tư lạp ốc nhiệt Hán Việt: tư lạp ốc nhiệt · Pinyin: sī lā wò rè Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 沃 (ốc) + 熱 (nhiệt)Pinyinsī lā wò rèHán Việttư lạp ốc nhiệtCấu tạo斯 + 拉 + 沃 + 熱 · tư + lạp + ốc + nhiệt nghĩa thành phần: tư + lạp + ốc + nhiệt