斯文一脈 sī wén yī mài · tư văn nhất mạch Hán Việt: tư văn nhất mạch · Pinyin: sī wén yī mài Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 文 (văn) + 一 (nhất) + 脈 (mạch)Pinyinsī wén yī màiHán Việttư văn nhất mạchCấu tạo斯 + 文 + 一 + 脈 · tư + văn + nhất + mạch nghĩa thành phần: tư + văn + nhất + mạch