斯文一脉

sī wén yī màitư văn nhất mạch

Hán Việt: tư văn nhất mạch · Pinyin: sī wén yī mài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

斯文:指文人或儒者。指文人学者或学问归属同一流派。

Cấu tạo: 斯 (tư) + 文 (văn) + 一 (nhất) + 脈 (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斯文:指文人或儒者。指文人学者或学问归属同一流派。

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯文掃地 · 一脉相传 · 斯文扫地 · 一脉相通 · 一脉相承 · 一脈相傳 · 斯文·海定 · 斯文的