斯文掃地

sī wén sǎo dì tư văn tảo địa

Hán Việt: tư văn tảo địa · Pinyin: sī wén sǎo dì

Tổng quan

trí thức quét rác: trí thức không được trọng dụng

Cấu tạo: (tư) + (văn) + (tảo) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trí thức quét rác: trí thức không được trọng dụng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斯文:指文化或文人;扫地:比喻名誉、信用、地位等完全丧失。指文化或文人不受尊重或文人自甘堕落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓文化或文化人不受尊重。亦谓文人自甘堕落。
  • Tân Hoa Tự Điển 斯文指文化或文人;扫地比喻名誉、信用、地位等完全丧失。指文化或文人不受尊重或文人自甘堕落。

Eng

  • Cihui 斯文掃地 īwénsǎodì f.e. disgrace one's scholarly dignity