斯普里昂 tư phổ lí ngang Hán Việt: tư phổ lí ngang Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 普 (phổ) + 里 (lí) + 昂 (ngang)Hán Việttư phổ lí ngangCấu tạo斯 + 普 + 里 + 昂 · tư + phổ + lí + ngang nghĩa thành phần: tư + phổ + lí + ngang Nghĩa EngCihui spurion