斯模大樣 sī mó dà yàng · tư mô đại dạng Hán Việt: tư mô đại dạng · Pinyin: sī mó dà yàng Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 模 (mô) + 大 (đại) + 樣 (dạng)Pinyinsī mó dà yàngHán Việttư mô đại dạngCấu tạo斯 + 模 + 大 + 樣 · tư + mô + đại + dạng nghĩa thành phần: tư + mô + đại + dạng