斯洛法尼亞 tư lạc pháp ni á Hán Việt: tư lạc pháp ni á Tổng quan xem Slovene Cấu tạo: 斯 (tư) + 洛 (lạc) + 法 (pháp) + 尼 (ni) + 亞 (á)Hán Việttư lạc pháp ni áCấu tạo斯 + 洛 + 法 + 尼 + 亞 · tư + lạc + pháp + ni + á nghĩa thành phần: tư + lạc + pháp + ni + á Nghĩa ViệtCihui xem Slovene