斯特拉博 sī tè lā bó · tư đặc lạp bác Hán Việt: tư đặc lạp bác · Pinyin: sī tè lā bó Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 博 (bác)Pinyinsī tè lā bóHán Việttư đặc lạp bácCấu tạo斯 + 特 + 拉 + 博 · tư + đặc + lạp + bác nghĩa thành phần: tư + đặc + lạp + bác