斯特拉博

sī tè lā bótư đặc lạp bác

Hán Việt: tư đặc lạp bác · Pinyin: sī tè lā bó

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 博 (bác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Strabon

Đức

  • Handedict Strabon (Eig, Pers, 63 v.Chr. - 23 n.Chr.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯特恩 · 斯特拉斯堡 · 斯特拉特福 · 斯特里河 · 斯特凡巴拿赫 · 斯特劳斯卡恩 · 斯特龙伯利岛