斯瓦爾巴 Sīwǎ'ěrbā · tư ngõa nhĩ ba Hán Việt: tư ngõa nhĩ ba · Pinyin: Sīwǎ'ěrbā Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 巴 (ba)PinyinSīwǎ'ěrbāHán Việttư ngõa nhĩ baCấu tạo斯 + 瓦 + 爾 + 巴 · tư + ngõa + nhĩ + ba nghĩa thành phần: tư + ngõa + nhĩ + ba Nghĩa EngCihui Svalbard