斯瓦希里 sī wǎ xī lǐ · tư ngõa hi lí Hán Việt: tư ngõa hi lí · Pinyin: sī wǎ xī lǐ Tổng quan Swahili Cấu tạo: 斯 (tư) + 瓦 (ngõa) + 希 (hi) + 里 (lí)Pinyinsī wǎ xī lǐHán Việttư ngõa hi líCấu tạo斯 + 瓦 + 希 + 里 · tư + ngõa + hi + lí nghĩa thành phần: tư + ngõa + hi + lí Nghĩa ViệtCihui SwahiliEngCC-CEDICT SwahiliCihui Swahili