斯科普里

sī kē pǔ lǐtư khoa phổ lí

Hán Việt: tư khoa phổ lí · Pinyin: sī kē pǔ lǐ

Tổng quan

Hán Việt: TI, TƯ KHOA PHỔ LÍ Skopje (thủ đô Ma-xê-đô-ni-a, cũng viết là Skoplje)

Cấu tạo: 斯 (tư) + 科 (khoa) + 普 (phổ) + 里 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Skopje, thủ đô của Bắc Macedonia

Eng

  • Cihui Skopje, capital of North Macedonia

Đức

  • Handedict Skopje (Hauptstadt von Nordmazedonien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

普里切特 · 斯科费尔峰 · 普里什蒂纳 · 普里克生 · 普里科林 · 普里马青 · 斯科亚广场 · 斯科蒂皮蓬