斯米諾夫 sī mǐ nuò fū · tư mễ nặc phu Hán Việt: tư mễ nặc phu · Pinyin: sī mǐ nuò fū Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 米 (mễ) + 諾 (nặc) + 夫 (phu)Pinyinsī mǐ nuò fūHán Việttư mễ nặc phuCấu tạo斯 + 米 + 諾 + 夫 · tư + mễ + nặc + phu nghĩa thành phần: tư + mễ + nặc + phu