斯芬克斯貓 sīfēnkèsī māo · tư phân khắc tư miêu Hán Việt: tư phân khắc tư miêu · Pinyin: sīfēnkèsī māo Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 芬 (phân) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 貓 (miêu)Pinyinsīfēnkèsī māoHán Việttư phân khắc tư miêuCấu tạo斯 + 芬 + 克 + 斯 + 貓 · tư + phân + khắc + tư + miêu nghĩa thành phần: tư + phân + khắc + tư + miêu Nghĩa EngCihui Sphynx