斯落伐可 sī luò fá kě · tư lạc phạt khả Hán Việt: tư lạc phạt khả · Pinyin: sī luò fá kě Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 落 (lạc) + 伐 (phạt) + 可 (khả)Pinyinsī luò fá kěHán Việttư lạc phạt khảCấu tạo斯 + 落 + 伐 + 可 · tư + lạc + phạt + khả nghĩa thành phần: tư + lạc + phạt + khả