斯蒂文森

sī dì wén sēn tư đế văn sâm

Hán Việt: tư đế văn sâm · Pinyin: sī dì wén sēn

Tổng quan

Stevenson hoặc Stephenson (tên)

Cấu tạo: (tư) + (đế) + (văn) + (sâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Stevenson hoặc Stephenson (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Stevenson or Stephenson (name)
  • Cihui Stevenson or Stephenson (name)