斯蒂範階 tư đế phạm giai Hán Việt: tư đế phạm giai Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 蒂 (đế) + 範 (phạm) + 階 (giai)Hán Việttư đế phạm giaiCấu tạo斯 + 蒂 + 範 + 階 · tư + đế + phạm + giai nghĩa thành phần: tư + đế + phạm + giai Nghĩa EngCihui Stephanian