斯蒂芬金 sī dì fēn jīn · tư đế phân kim Hán Việt: tư đế phân kim · Pinyin: sī dì fēn jīn Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 蒂 (đế) + 芬 (phân) + 金 (kim)Pinyinsī dì fēn jīnHán Việttư đế phân kimCấu tạo斯 + 蒂 + 芬 + 金 · tư + đế + phân + kim nghĩa thành phần: tư + đế + phân + kim