斯託堯伊 sī tuō yáo yī · tư thác nghiêu y Hán Việt: tư thác nghiêu y · Pinyin: sī tuō yáo yī Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 託 (thác) + 堯 (nghiêu) + 伊 (y)Pinyinsī tuō yáo yīHán Việttư thác nghiêu yCấu tạo斯 + 託 + 堯 + 伊 · tư + thác + nghiêu + y nghĩa thành phần: tư + thác + nghiêu + y