斯陀含向 tư đà hàm hướng Hán Việt: tư đà hàm hướng Tổng quan tư đà hàm hướng (術語)見四向條。☸ Cấu tạo: 斯 (tư) + 陀 (đà) + 含 (hàm) + 向 (hướng)Hán Việttư đà hàm hướngCấu tạo斯 + 陀 + 含 + 向 · tư + đà + hàm + hướng nghĩa thành phần: tư + đà + hàm + hướng Nghĩa ViệtCihui tư đà hàm hướng (術語)見四向條。☸