斯韋林克 sī wéi lín kè · tư vi lâm khắc Hán Việt: tư vi lâm khắc · Pinyin: sī wéi lín kè Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 韋 (vi) + 林 (lâm) + 克 (khắc)Pinyinsī wéi lín kèHán Việttư vi lâm khắcCấu tạo斯 + 韋 + 林 + 克 · tư + vi + lâm + khắc nghĩa thành phần: tư + vi + lâm + khắc