斯須之間 tư tu chi gian Hán Việt: tư tu chi gian Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 須 (tu) + 之 (chi) + 間 (gian)Hán Việttư tu chi gianCấu tạo斯 + 須 + 之 + 間 · tư + tu + chi + gian nghĩa thành phần: tư + tu + chi + gian Nghĩa EngCihui 斯須之間 īxū zhījiān n. in an instant