斯須之報 sī xū zhī bào · tư tu chi báo Hán Việt: tư tu chi báo · Pinyin: sī xū zhī bào Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 須 (tu) + 之 (chi) + 報 (báo)Pinyinsī xū zhī bàoHán Việttư tu chi báoCấu tạo斯 + 須 + 之 + 報 · tư + tu + chi + báo nghĩa thành phần: tư + tu + chi + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斯须:短暂;报:报答。短暂的报答。指报答很微小。