新下樹兒 tân hạ thụ nhi Hán Việt: tân hạ thụ nhi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 下 (hạ) + 樹 (thụ) + 兒 (nhi)Hán Việttân hạ thụ nhiCấu tạo新 + 下 + 樹 + 兒 · tân + hạ + thụ + nhi nghĩa thành phần: tân + hạ + thụ + nhi Nghĩa EngCihui 新下樹兒 īnxiàshùr attr. newly picked (of fruit)