新下案兒 tân hạ án nhi Hán Việt: tân hạ án nhi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 下 (hạ) + 案 (án) + 兒 (nhi)Hán Việttân hạ án nhiCấu tạo新 + 下 + 案 + 兒 · tân + hạ + án + nhi nghĩa thành phần: tân + hạ + án + nhi Nghĩa EngCihui 新下案兒 īnxià'ànr attr. newly made