新不如舊 tân bất như cựu Hán Việt: tân bất như cựu Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 不 (bất) + 如 (như) + 舊 (cựu)Hán Việttân bất như cựuCấu tạo新 + 不 + 如 + 舊 · tân + bất + như + cựu nghĩa thành phần: tân + bất + như + cựu Nghĩa EngCihui 新不如舊 īnbùrújiù f.e. The new is not so good as the old