新世界猴

xīn shìjiè hóutân thế giới hầu

Hán Việt: tân thế giới hầu · Pinyin: xīn shìjiè hóu

Tổng quan

Cấu tạo: 新 (tân) + 世 (thế) + 界 (giới) + 猴 (hầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui New World monkey

Từ liên quan

Gần nghĩa

新世界 · 新世界的 · 新世界发展 · 新世界秩序 · 新世纪