新世界的 tân thế giới đích Hán Việt: tân thế giới đích Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 世 (thế) + 界 (giới) + 的 (đích)Hán Việttân thế giới đíchTừ loạitínhCấu tạo新 + 世 + 界 + 的 · tân + thế + giới + đích nghĩa thành phần: tân + thế + giới + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tân Thế GiớiMainlandKaggle Zh-Vi new-worldEngCihui new-world Từ liên quan Gần nghĩa新世界 · 新世界猴 · 新世界发展 · 新世界秩序 · 新世纪