新書樣本 tân thư dạng bổn Hán Việt: tân thư dạng bổn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 書 (thư) + 樣 (dạng) + 本 (bổn)Hán Việttân thư dạng bổnCấu tạo新 + 書 + 樣 + 本 · tân + thư + dạng + bổn nghĩa thành phần: tân + thư + dạng + bổn Nghĩa EngCihui 新書樣本 īnshū yàngběn n. advance copy M:¹běn/⁴cè