新乳黴素 tân nhũ mi tố Hán Việt: tân nhũ mi tố Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 乳 (nhũ) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việttân nhũ mi tốCấu tạo新 + 乳 + 黴 + 素 · tân + nhũ + mi + tố nghĩa thành phần: tân + nhũ + mi + tố Nghĩa EngCihui neothelomycin