新亞銅試劑 tân á đồng thí tề Hán Việt: tân á đồng thí tề Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 亞 (á) + 銅 (đồng) + 試 (thí) + 劑 (tề)Hán Việttân á đồng thí tềCấu tạo新 + 亞 + 銅 + 試 + 劑 · tân + á + đồng + thí + tề nghĩa thành phần: tân + á + đồng + thí + tề Nghĩa EngCihui neocuproine