新交故知 tân giao cố tri Hán Việt: tân giao cố tri Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 交 (giao) + 故 (cố) + 知 (tri)Hán Việttân giao cố triCấu tạo新 + 交 + 故 + 知 · tân + giao + cố + tri nghĩa thành phần: tân + giao + cố + tri Nghĩa EngCihui 新交故知 īnjiāogùzhī f.e. new and old friends