新亭之淚

xīn tíng zhī lèi tân đình chi lệ

Hán Việt: tân đình chi lệ · Pinyin: xīn tíng zhī lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (đình) + (chi) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新亭:古地名,故址在今南京市的南面。表示痛心国难而无可奈何的心情。