新亭之淚 xīn tíng zhī lèi · tân đình chi lệ Hán Việt: tân đình chi lệ · Pinyin: xīn tíng zhī lèi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 亭 (đình) + 之 (chi) + 淚 (lệ)Pinyinxīn tíng zhī lèiHán Việttân đình chi lệCấu tạo新 + 亭 + 之 + 淚 · tân + đình + chi + lệ nghĩa thành phần: tân + đình + chi + lệ