新亭墮淚 xīn tíng duò lèi · tân đình đọa lệ Hán Việt: tân đình đọa lệ · Pinyin: xīn tíng duò lèi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 亭 (đình) + 墮 (đọa) + 淚 (lệ)Pinyinxīn tíng duò lèiHán Việttân đình đọa lệCấu tạo新 + 亭 + 墮 + 淚 · tân + đình + đọa + lệ nghĩa thành phần: tân + đình + đọa + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新亭:古地名,故址在今南京市的南面;堕泪:流泪。表示痛心国难而无可奈何的心情。