新人亞科 tân nhân á khoa Hán Việt: tân nhân á khoa Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 人 (nhân) + 亞 (á) + 科 (khoa)Hán Việttân nhân á khoaCấu tạo新 + 人 + 亞 + 科 · tân + nhân + á + khoa nghĩa thành phần: tân + nhân + á + khoa Nghĩa EngCihui Neoanthropinae