新人口論

xīn rén kǒu lùn tân nhân khẩu luận

Hán Việt: tân nhân khẩu luận · Pinyin: xīn rén kǒu lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (nhân) + (khẩu) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新人口論 īn rénkǒulùn n. <PRC> new population theory (advanced by Ma Yinchu in 1957)