新人民軍 xīn rén mín jūn · tân nhân dân quân Hán Việt: tân nhân dân quân · Pinyin: xīn rén mín jūn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 軍 (quân)Pinyinxīn rén mín jūnHán Việttân nhân dân quânCấu tạo新 + 人 + 民 + 軍 · tân + nhân + dân + quân nghĩa thành phần: tân + nhân + dân + quân