新人輩出

tân nhân bối xuất

Hán Việt: tân nhân bối xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (nhân) + (bối) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新人輩出 īnrénbèichū f.e. More and more people of a new type will come to the fore.