新仇舊恨

xīn chóu jiù hèn tân cừu cựu hận

Hán Việt: tân cừu cựu hận · Pinyin: xīn chóu jiù hèn

Tổng quan

thù mới hận cũ

Cấu tạo: (tân) + (cừu) + (cựu) + (hận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thù mới hận cũ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新仇加旧恨。形容仇恨深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新近的仇恨加上旧有的仇恨。形容仇恨极深。 2.指先后和自己结仇的人。

Eng

  • Cihui 新仇舊恨 īnchóujiùhèn f.e. new hatreds piled on old ones